musculus quadriceps femoris

musculus quadriceps femoris

The athlete's musculus quadriceps femoris contracts powerfully as he kicks the soccer ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tứ đầu đùi: "musculus quadriceps femoris" một danh từ giải phẫu, chỉ một nhóm lớn nằmmặt trước của đùi. này bốn đầu (quadriceps có nghĩa "bốn đầu") chức năng chính duỗi thẳng khớp gối (mở rộng chân), giúp chân duỗi thẳng từ tư thế gập.
dụ sử dụng
  • ( tứ đầu đùi rất cần thiết cho việc đi bộ, chạy nhảy.)
  • (Chấn thương tứ đầu đùi có thể gây khó khăn trong việc duỗi thẳng đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To strengthen the musculus quadriceps femoris": tăng cường sức mạnh cho tứ đầu đùi.

    • Athletes often perform leg presses to strengthen the musculus quadriceps femoris. (Các vận động viên thường thực hiện bài tập đạp chân để tăng cường sức mạnh cho tứ đầu đùi.)
  • "Strain of the musculus quadriceps femoris": căng tứ đầu đùi.

    • A sudden sprint can lead to a strain of the musculus quadriceps femoris. (Chạy nước rút đột ngột có thể dẫn đến căng tứ đầu đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadriceps (danh từ, viết tắt): tứ đầu đùi (dạng rút gọn thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc y học).

    • He did squats to work his quadriceps. (Anh ấy tập squat để rèn luyện tứ đầu đùi.)
  • Quadriceps femoris (danh từ): tên gọi đầy đủ hơn nhưng vẫn chỉ cùng một cấu trúc.

    • The quadriceps femoris group includes the rectus femoris, vastus lateralis, vastus medialis, and vastus intermedius. (Nhóm tứ đầu đùi bao gồm thẳng đùi, rộng ngoài, rộng trong rộng giữa.)
Từ đồng nghĩa
  • đùi trước: thuật ngữ thông tục, chỉ vùng mặt trước đùi.
  • duỗi gối: dựa trên chức năng chính của này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "musculus quadriceps femoris", đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Work on: tập luyện, rèn luyện (một nhóm ).
      • She works on her musculus quadriceps femoris by doing lunges. ( ấy tập luyện tứ đầu đùi bằng cách thực hiện các động tác chùng chân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musculus quadriceps femoris" do tính chuyên môn cao.